高鳴る (たかなる) — đập mạnh; đập nhanh; đập thình thịch (tim); gầm rú
高鳴る
CAO MINH
た か な る
Đập mạnh; đập nhanh; đập thình thịch (tim); gầm rú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 高鳴る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 高鳴る/たかなる |
| Quá khứ (た) | 高鳴った |
| Phủ định (未然) | 高鳴らない |
| Lịch sự (丁寧) | 高鳴ります |
| te (て) | 高鳴って |
| Khả năng (可能) | 高鳴れる |
| Thụ động (受身) | 高鳴られる |
| Sai khiến (使役) | 高鳴らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 高鳴らせられる |
| Điều kiện (条件) | 高鳴れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 高鳴れ |
| Ý chí (意向) | 高鳴ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 高鳴るな |

