Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
高麗人参 こうらいにんじん
sâm Cao Ly; sâm Hàn Quốc.
高 「たか」「だか」「こう」「こう-」
cao
高が たかが
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
高い たかい
cao; đắt
高さ たかさ
bề cao