Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
髪 「かみ」「はつ」「がみ」
tóc
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách
上げ足 あげあし
xu thế tăng lên, lên cao