Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
髻 「もとどり」「たぶさ」「たきふさ」「みずら」
búi tóc
肉髻 「にくけい」「にっけい」
nhục kháo hay nhục kế
鴉髻 あけい
tóc đen nhánh
娃鬟 あいかん
người phụ nữ đẹp