鬱屈 (うっくつ) — tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu
鬱屈
ÚC KHUẤT
う っ く つ
Tối tăm, u ám, ảm đạm, buồn rầu, u sầu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 鬱屈
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鬱屈する/うっくつする |
| Quá khứ (た) | 鬱屈した |
| Phủ định (未然) | 鬱屈しない |
| Lịch sự (丁寧) | 鬱屈します |
| te (て) | 鬱屈して |
| Khả năng (可能) | 鬱屈できる |
| Thụ động (受身) | 鬱屈される |
| Sai khiến (使役) | 鬱屈させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鬱屈させられる |
| Điều kiện (条件) | 鬱屈すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鬱屈しろ |
| Ý chí (意向) | 鬱屈しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鬱屈するな |

