Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鬼女 (きじょ) — nữ quỷ; quỷ cái.
QUỶ NỮ
鬼女
nữ quỷ
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
鬼 「おに」「しこ」
Sao Quỷ
仕事の鬼 しごとのおに
làm việc là ma quỉ; phụ tá cho công việc
神鬼 しんき
quỷ thần
鬼す おにす
cuộn