Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
魅惑的 (みわくてき) — mỵ.
MỊ HOẶC ĐÍCH
魅惑的
mỵ.
的 「てき」「まと」
cái đích
数的 「すうてき」「かずてき」
số lượng; theo số lượng
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
魅力 みりょく
ma lực, quyến rũ
魅力的 みりょくてき
có sức quyến rũ; đầy sức hút; có sức thu hút