Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
魚眼 (ぎょがん) — mắt cá
NGƯ NHÃN
魚眼
mắt cá
魚眼石 ぎょがんせき
đá mắt cá
魚眼レンズ ぎょがんレンズ
thấu kính fisheye
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.
魚人 ぎょじん
Người cá
年魚 「あゆ」「ねんぎょ」「としぎょ」
sweetfish (cá hồi nước ngọt)