Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鮨詰め (すしづめ) — được gói bên trong như sushi (như những con cá xacđin)
CẬT
鮨詰め
được gói bên trong như sushi (như những con cá xacđin)
詰め 「つめ」「づめ」
ăn quá nhiều
お詰め おつめ
khách có vị trí thấp nhất trong buổi trà đạo
詰め物 つめもの
vật liệu nhân tạo để trám và sửa chữa các lỗ sâu răng
夜詰め よづめ
sự canh gác ban đêm
右詰め みぎづめ
viết sao cho không để lại ô trống bên phải