Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鮪包丁 (まぐろぼうちょう) — dao cắt cá ngừ
VỊ BAO ĐINH
鮪包丁
dao cắt cá ngừ
丁 「ちょう」「てい」「ひのと」「よほろ」
Đinh (can).
丁目 ちょうめ
khu phố.
丁番 ちょうばん
bản lề
丁寧 ていねい
cẩn thận
丁種 ていしゅ
không đủ tiêu chuẩn phục vụ quân ngũ