Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鮫肌 (さめはだ) — da khô sần sùi (ở người)
GIAO CƠ
鮫肌
da khô sần sùi (ở người)
鮫肌井守 さめはだいもり
sa giông da nhám
肌 はだ
bề mặt
面の肌 めんのはだ
kết cấu bề mặt
肌馬 はだうま
ngựa cái giống (để nhân giống ngựa đua)
玉の肌 「たまのはだ」「たまのはだえ」
da đẹp như ngọc