Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鯨 (くじら いさな いさ) — cá voi
KÌNH
鯨
cá voi
鯨肉 「げいにく」「くじらにく」
thịt cá voi
鯨類 げいるい
bộ cá voi
鯨帯 くじらおび
obi hai mặt có màu và họa tiết khác nhau
鯨座 くじらざ
chòm sao kình ngư
鯨汁 くじらじる
súp cá voi