Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
篭 「かご」「ろう」
cái giỏ; giỏ; cái lồng; lồng; cái rổ; rổ; cái hom; hom
灯篭 とうろう
đèn lồng đá
石灯篭 「いしどうろう」「いしとうろう」
đèn đá
揺篭 ゆりかご
cái nôi
引篭り ひきこもり
Người suốt ngày chỉ ở lì trong nhà, không ra ngoài làm việc, học tập