Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鰥夫 (やもお やもめ) — người góa vợ
QUAN PHU
鰥夫
người góa vợ
大丈夫 「だいじょうぶ」「だいじょうふ」
an toàn; chắc chắn
夫 「おっと」「そ」「つま」「せ」「ふ」「お」
chồng
夫のある おっとのある
có chồng.
夫の君 「せのきみ」「おっとのきみ」
phu quân
駅夫 えきふ
nhân viên nhà ga