Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳥わさ (とりわさ) — ức gà luộc sơ qua
ĐIỂU
鳥わさ
ức gà luộc sơ qua
わさ
vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo), đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo, cuộn; mạch, thắt lại thành vòng; làm thành móc, gài móc, móc lại, nhào lộn
鳥 「とり」「どり」
chim chóc
人鳥 じんちょう
(động vật học) chim cánh cụt
県鳥 けんちょう
Loại chim đặc chưng của tỉnh
三鳥 さんちょう
ba loài chim trong truyền thuyết Nhật Bản