Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳩羽色 (はとばいろ) — màu xanh - màu đen (màu)
CƯU VŨ SẮC
鳩羽色
màu xanh - màu đen (màu)
色 「いろ」「しょく」「しき」
màu
羽 「わ」「はね」「は」「う」
cánh
一羽 「いちわ」「ひとわ」
một (con chim)
大羽 「おおばね」「おおば」
lông cánh; lông đuôi
夏羽 なつばね
lông chim trong mùa sinh sản; lông chim trong mùa giao phối (sau khi thay lông vào mùa xuân)