Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳴り (なり) — reo (tiếng chuông...)
MINH
鳴り
reo (tiếng chuông...)
鳴り分け なりわけ
việc thiết lập kiểu chuông riêng để nhận dạng cuộc gọi (chỉ định sẵn kiểu chuông khác biệt cho một số điện thoại nào đó, khi có cuộc gọi từ số đó tới máy mình sẽ nhận ra ngay là số của ai)
鳴り響く なりひびく
vang vọng; dội lại; vang lại; (nghĩa bóng) nổi tiếng, tiếng tăm vang vọng
鳴り物入り なりものいり
một hồi kèn
鳴り物 なりもの
tên một loại nhạc cụ thổi, kèn
鳴りを潜める なりをひそめる
im lặng