Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳴子 (なるこ) — Quả lắc.
MINH TỬ
鳴子
Quả lắc.
鳴子百合 なるこゆり
hoa loa kèn Naruko
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
悲鳴 ひめい
tiếng kêu gào; tiếng la hét; tiếng la hét inh tai.
鳴る なる
gáy
鳴き声 なきごえ
tiếng kêu (của chim, thú, các con vật); tiếng hót