Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳶 (とび とんび) — diều hâu
DIÊN
鳶
diều hâu
鳶子 とびこ
thợ cầu tàu
鳶足 とんびあし
kiểu ngồi chân gập ra sau
鳶工 とびこう
công nhân xây dựng làm việc trên giàn giáo, thợ săn, người rước
鳶ズボン とびズボン
quần baggy công nhân xây dựng
鳶が鷹を生む 「とんびがたかをうむ」「とびがたかをうむ」
cha mẹ bình thường thậm chí vẫn có thể sinh một đứa con thiên tài; mẹ vịt đẻ con thiên nga