Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鳶職 (とびしょく) — công nhân xây dựng.
DIÊN CHỨC
鳶職
công nhân xây dựng.
鳶職人 とびしょくにん
職場 しょくば
nơi làm việc.
職 「しょく」「しき」「そく」
nghề nghiệp.
職員 しょくいん
công chức
前職 ぜんしょく
công việc trước đây