Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鴉片 (あへん) — thuốc phiện
PHIẾN
鴉片
thuốc phiện
片付け かたづけ
sắp xếp, dọn dẹp
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)
片思う かたおもう
Tình đơn phương
金片 かねびら
tiền mặt
片つけ 「かたつけ」「かたづけ」
dọn dẹp, sắp xếp