鴨る (かもる) — lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
鴨る
ÁP
か も る
Lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
Bảng chia động từ 鴨る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 鴨る/かもる |
| Quá khứ (た) | 鴨った |
| Phủ định (未然) | 鴨らない |
| Lịch sự (丁寧) | 鴨ります |
| te (て) | 鴨って |
| Khả năng (可能) | 鴨れる |
| Thụ động (受身) | 鴨られる |
| Sai khiến (使役) | 鴨らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 鴨らせられる |
| Điều kiện (条件) | 鴨れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 鴨れ |
| Ý chí (意向) | 鴨ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 鴨るな |

