Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鴨鍋 (かもなべ) — Lẩu vịt
ÁP OA
鴨鍋
Lẩu vịt
鍋 なべ
chõ
大鍋 おおなべ
vạc
社会鍋 しゃかいなべ
thùng quyên tiền từ thiện
文化鍋 ぶんかなべ
nồi nấu cơm; nồi "văn hóa"
小鍋 こなべ
nồi nhỏ