Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鶏 (にわとり とり くだかけ) — gà.
KÊ
鶏
gà.
鶏がなく にわとりがなく
gà gáy.
鶏足 けいそく
chân gà
鶏胸肉 とりむねにく
thịt phần ức con gà
鶏飯 「けいはん」「とりめし」
món gà tẩm gia vị với cơm, dưa chua, v.v. (từ Kagoshima và Okinawa)
鶏群 けいぐん
tụ tập (của) những gà