Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鷲掴み わしづかみ
chụp giật sự cầm giữ
掴む つかむ
có trong tay
掴み つかみ
nắm chắc
一掴み ひとつかみ
(một) nhúm, (một) nắm
手掴み てづかみ
sự nắm chặt, giữ chặt