Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鹿砦 (ろくさい) — đống cây chướng ngại, đống cây cản
LỘC TRẠI
鹿砦
đống cây chướng ngại, đống cây cản
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
馬鹿に ばかに
quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿な ばかな
ngu ngốc
馬鹿者 「ばかもの」「ばかもん」
người ngu ngốc
馬鹿話 ばかばなし
chuyện vẩn vơ, chuyện vớ vẩn