麗らか (うららか) — tươi sáng (phong cảnh, thời tiết)
麗らか
LỆ
う ら ら か
Tươi sáng (phong cảnh, thời tiết)
麗
らかな
春
の
日
Một ngày xuân tươi sáng
Tươi vui (cảm giác)
麗
らかな
声
で
歌
います
。
Tôi hát bằng giọng trong trẻo.
Ảnh minh họa

麗らか (うららか) — tươi sáng (phong cảnh, thời tiết)
LỆ
