Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
カビ カビ
Nấm mốc
カビ臭い かびくさい
có mùi mốc, mốc; hôi thối
カビ取り剤 カビとりざい
chất diệt nấm mốc
カビ臭 カビしゅう
mùi nấm mốc
防カビ 「ぼうかび」「ぼうカビ」
sự ngăn ngừa nấm mốc