Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
麺類 (めんるい) — bún, miến
MIẾN LOẠI
麺類
bún, miến
麺類機器 めんるいきき
dụng cụ làm mì
そば/うどん/麺類 そば/うどん/めんるい
そば/うどん/麺類` in vietnamese is `mì/sợi mì/món mì`.
種類 しゅるい
chủng loại
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
類い たぐい
cùng một loại