黄化 (おうか) — sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)
黄化
HOÀNG HÓA
お う か
Sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 黄化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 黄化する/おうかする |
| Quá khứ (た) | 黄化した |
| Phủ định (未然) | 黄化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 黄化します |
| te (て) | 黄化して |
| Khả năng (可能) | 黄化できる |
| Thụ động (受身) | 黄化される |
| Sai khiến (使役) | 黄化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 黄化させられる |
| Điều kiện (条件) | 黄化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 黄化しろ |
| Ý chí (意向) | 黄化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 黄化するな |

