Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黄昏時 (たそがれどき) — hoàng hôn
HOÀNG HÔN THÌ
黄昏時
hoàng hôn
黄色 きいろ
màu vàng
黄金 「おうごん」「こがね」「きがね」「くがね」
vàng; bằng vàng
黄 「き」「こう」
màu vàng; vàng
黄人 「こうじん」「おうじん」
màu vàng đua
黄化 おうか
sự làm úa vàng (cây); sự làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)