Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黄桃 (おうとう) — nhuốm vàng quả đào
HOÀNG ĐÀO
黄桃
nhuốm vàng quả đào
黄色 きいろ
màu vàng
黄金 「おうごん」「こがね」「きがね」「くがね」
vàng; bằng vàng
黄 「き」「こう」
màu vàng; vàng
黄人 「こうじん」「おうじん」
màu vàng đua
桃 もも
đào