黎明期 (れいめいき) — bình minh, rạng đông, buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai, phương đông
黎明期
LÊ MINH KÌ
れ い め い き
Bình minh, rạng đông, buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai, phương đông
Ảnh minh họa

黎明期 (れいめいき) — bình minh, rạng đông, buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai, phương đông
LÊ MINH KÌ
