Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黒い目 (くろいめ) — mắt đen
HẮC MỤC
黒い目
mắt đen
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
黒化 こっか
chứng nhiễm hắc tố
長い目 ながいめ
tầm nhìn xa, tầm nhìn dài hạn
黒店 くろてん
dấu chấm giữa