黒まる (くろまる) — để đen lại; để trở thành đen
黒まる
HẮC
Để đen lại; để trở thành đen
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 黒まる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 黒まる/くろまる |
| Quá khứ (た) | 黒まった |
| Phủ định (未然) | 黒まらない |
| Lịch sự (丁寧) | 黒まります |
| te (て) | 黒まって |
| Khả năng (可能) | 黒まれる |
| Thụ động (受身) | 黒まられる |
| Sai khiến (使役) | 黒まらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 黒まらせられる |
| Điều kiện (条件) | 黒まれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 黒まれ |
| Ý chí (意向) | 黒まろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 黒まるな |

