Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
黒帯 (くろおび) — đai đen.
HẮC ĐỚI
黒帯
đai đen.
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
携帯 けいたい
điện thoại di động; di động
黒化 こっか
chứng nhiễm hắc tố
黒店 くろてん
dấu chấm giữa