Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
暗黒面 あんこくめん
mặt tối, mặt trái (của cuộc đời, xã hội...)
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
黒 くろ
màu đen
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen
黒化 こっか
chứng nhiễm hắc tố