黙る (だまる) — câm
黙る
MẶC
だ ま る
JLPTN3
Câm
Im
Im lặng
Làm thinh
Lặng im
Nín.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 黙る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 黙る/だまる |
| Quá khứ (た) | 黙った |
| Phủ định (未然) | 黙らない |
| Lịch sự (丁寧) | 黙ります |
| te (て) | 黙って |
| Khả năng (可能) | 黙れる |
| Thụ động (受身) | 黙られる |
| Sai khiến (使役) | 黙らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 黙らせられる |
| Điều kiện (条件) | 黙れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 黙れ |
| Ý chí (意向) | 黙ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 黙るな |

