黴びる (かびる) — để trở thành mốc meo hoặc có mùi mốc,
黴びる
MI
か び る
か び る
Để trở thành mốc meo hoặc có mùi mốc,
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 黴びる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 黴びる/かびる |
| Quá khứ (た) | 黴びた |
| Phủ định (未然) | 黴びない |
| Lịch sự (丁寧) | 黴びます |
| te (て) | 黴びて |
| Khả năng (可能) | 黴びられる |
| Thụ động (受身) | 黴びられる |
| Sai khiến (使役) | 黴びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 黴びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 黴びれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 黴びろ |
| Ý chí (意向) | 黴びよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 黴びるな |

