Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.
鼠 「ねずみ」「ねず」
con chuột; chuột
鼠子 ねずこ
họ gỗ tuyết tùng Nhật Bản
子鼠 こねずみ
chuột lắt