Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻の先 (はなのさき) — phía trước mũi
TỊ TIÊN
鼻の先
phía trước mũi
目と鼻の先 めとはなのさき
gần ngay trước mắt
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
この先 このさき
ngoài thời điểm này, kể từ bây giờ, sau này
その先 そのさき
ngoài điểm đó, sau đó
先の話 さきのはなし
chuyện của tương lai