Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻内 (びない) — Trong mũi.
TỊ NỘI
鼻内
Trong mũi.
鼻内噴霧剤 びないふんむざい
thuốc nasolspray
経鼻内視鏡 けいびないしきょう
ống nội soi mũi
内 「うち」「ない」
bên trong; ở giữa
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻の先 はなのさき
phía trước mũi