Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻咽頭 (びいんとう はないんとう) — vòm họng (vòm hầu)
TỊ YẾT ĐẦU
鼻咽頭
vòm họng (vòm hầu)
鼻咽頭炎 びいんとうえん
viêm mũi - họng
鼻咽頭疾患 びいんとうしっかん
bệnh mũi họng
耳鼻咽頭喉科送気球 じびいんとうのどかそうききゅう
thăm khám tai mũi họng bằng bóng (thăm khám bằng bóng là một kỹ thuật được sử dụng trong khoa Tai Mũi Họng-Thanh Quản để đánh giá chức năng của vòi nhĩ)
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.