Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻濁音 (びだくおん) — âm mũi
TỊ TRỌC ÂM
鼻濁音
âm mũi
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.
鼻頭 はながしら
đầu (cuối) của mũi
鼻高 「はなたか」「はなだか」
cái mũi cao; người với một cái mũi cao
鼻下 びか
sự tô điểm, sự làm tôn vẻ đẹp, sự tô son điểm phấn