Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
鼻高 (はなたか はなだか) — cái mũi cao; người với một cái mũi cao
TỊ CAO
鼻高
cái mũi cao
鼻高々 はなたかだか
hãnh diện; vinh quang
鼻高高 はなたかだか
高高と たかだかと
cao
鼻 「はな」「び」
mũi.
鼻内 びない
Trong mũi.