齷齪 (あくせく あくさく) — bận rộn
齷齪
あ く せ く
Bận rộn
Cần mẫn, chuyên cần, cần cù; siêng năng, kiên trì
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 齷齪
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 齷齪する/あくせくする |
| Quá khứ (た) | 齷齪した |
| Phủ định (未然) | 齷齪しない |
| Lịch sự (丁寧) | 齷齪します |
| te (て) | 齷齪して |
| Khả năng (可能) | 齷齪できる |
| Thụ động (受身) | 齷齪される |
| Sai khiến (使役) | 齷齪させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 齷齪させられる |
| Điều kiện (条件) | 齷齪すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 齷齪しろ |
| Ý chí (意向) | 齷齪しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 齷齪するな |
Từ đồng nghĩa của 齷齪
Từ trái nghĩa của 齷齪
齷齪 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 齷齪
Các từ liên quan tới 齷齪
Không có dữ liệu

