Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
G (ジー) — g
G
g
ゲー
sol, so, G
ギガ
gi-ga
大和煮 やまとに
thịt bò sôi với nước xốt nước tương, g và đường
トたんちょう
G minor
ト音記号 トおんきごう
g khóa (khe hở)
ジースイート
G Suite - Ứng dụng lưu trữ đám mây Google Drive
よめいる
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn với; làm lễ cưới cho, kết hợp, hoà hợp, lấy nhau, cưới nhau, kết hôn