H (エッチ エイチ) — không đứng đắn, dâm dục
H
Không đứng đắn, dâm dục
Quan hệ tình dục; giao cấu
Không đứng đắn, dâm dục
Quan hệ tình dục; giao cấu
Bảng chia động từ H
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | Hする/エッチする |
| Quá khứ (た) | Hした |
| Phủ định (未然) | Hしない |
| Lịch sự (丁寧) | Hします |
| te (て) | Hして |
| Khả năng (可能) | Hできる |
| Thụ động (受身) | Hされる |
| Sai khiến (使役) | Hさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | Hさせられる |
| Điều kiện (条件) | Hすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | Hしろ |
| Ý chí (意向) | Hしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | Hするな |

