汚 (よごれ オ) — bẩn; làm bẩn; vấy bẩn
汚
Ô
よ ご れ
よ ご れ
Bẩn; làm bẩn; vấy bẩn
Ảnh minh họa

O được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu O
男
đàn ông
夫
chồng
御
ngự
尾
cái đuôi
雄
đực.
緒
dây
織
sự dệt (vải)
峰
chóp
牡
con đực (động vật)
苧
lá gai
O
o
汚 (よごれ オ) — bẩn; làm bẩn; vấy bẩn
Ô

男
đàn ông
夫
chồng
御
ngự
尾
cái đuôi
雄
đực.
緒
dây
織
sự dệt (vải)
峰
chóp
牡
con đực (động vật)
苧
lá gai
O
o