X (エックス) — X (chữ cái)
X
X (chữ cái)
X
航空
の
乗
り
継
ぎ
カウンター
はどこですか
?
Làm ơn cho hỏi quầy tiếp nhận khách đổi chuyến của Hãng hàng không X ở đâu ạ?
X (kí hiệu toán học cho ẩn số, biến số, tọa độ...)
X
記号
は
数学
ではたいてい
未知数
を
表
す
。
Ký hiệu "X" thường là viết tắt của một đại lượng chưa biết trong toán học.
Ẩn số; điều chưa biết
Mạng xã hội X (tiền thân là Twitter)
X được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu X
エックス
( biến ) x

